Bảng Giá Máy Lạnh các Hãng

Giá lắp đặt trọn gói rẻ nhất thị trường đã công và vật tư lắp đặt: 

– Bao 3 – 5 mét ống đồng thái 7 dem 800,000đ – 1,200,000. 

– Gen, si quấn, kệ đỡ, dây điện …. 

– Lắp đặt ngay trong ngày.

TTSẢN PHẨMMODELCÔNG SUẤT
(HP)
ĐƠN GIÁ
(vnđ)
XUẤT XỨ
Máy lạnh Toshiba: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Gas R32)
RAS-H10U2KSG-V1.0 HPTAM HETThailand
BH 2 năm
2RAS-H13U2KSG-V 1.5 HPTAM HET
3RAS-H18U2KSG-V2.0 HP15700000
4RAS-H24U2KSG-V2.5 HP19400000
5 Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
RAS-H10D2KCVG1.0 HP9050000
6RAS-H13C3KCVG-V1.5 HP11750000
7RAS-H10E2KCVG-V1.0 HP11200000
8RAS-H13E2KCVG-V1.5 HP13500000
9RAS-H18E2KCVG/ H18L3KCVG2.0 HP18500000/18800000
10RAS- H24E2KCVG-V2.5 HP23600000
Máy lạnh Panasonic: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại bán sang trọng
(semi Deluxe )
CU/CS-N9WKH-81.0 HP9850000Malaysia
(BH 1 năm - Block 5 năm)
2CU/CS-N12WKH-81.5 HP11950000
3CU/CS-N18XKH-82.0 HP17100000
4CU/CS-N24XKH-82.5 HP23500000
5Loại INVERTER tiêu chuẩn
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-XPU9XKH-81.0 HP11650000
6CU/CS-XPU12XKH-81.5 HP13750000
7CU/CS-XPU18XKH-82.0 HP19600000
8CU/CS-XPU24XKH-82.5 HP27200000
9Loại INVERTER sang trọng
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-U9XKH-81.0 HP12400000
10CU/CS-U12XKH-81.5 HP14700000
11CU/CS-U18XKH-82.0 HP21700000
12CU/CS-U24XKH-82.5 HP29900000
13Loại INVERTER KHỬ MÙI
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-XU9XKH-8/ UKH-81.0 HP13400000/13100000
14CU/CS-XU12XKH-81.5 HP16200000
15CU/CS-XU18XKH-82.0 HP23800000
16CU/CS-XU24XKH-82.5 HP32100000
Máy lạnh Mitsubishi-Electric: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Gas R32)
MS-JS25VF1.0 HP9150000Japan-Thailand
2MS-JS35VF1.5 HP11250000
3MS-JS50VF 2.0 HP16700000
4MS-HP60VF2.5 HP22300000
5Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện - Gas R32)
MSY-JP25VF1.0 HP10350000
6MSY-JP35VF1.5 HP12350000
7MSY-JP50VF2.0 HP19150000
8MSY-JP60VF2.5 HP26700000
Máy lạnh Mitsubishi-Heavy: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại sang trọngSRK-09CTR1.0 HP8850000Japan-Thailand
2SRK-12CT1.5 HP11000000
3SRK-18CS2.0 HP15700000
4SRK-24CS2.5 HP20600000
8Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện)
SRK10YXP/ SRC10YXP1.0 HP10100000
9SRK13YXP/SRC13YXP1.5 HP12300000
10SRK18YXP/ SRC24YXP2.0 HP18800000/23500000
11Loại INVERTER cao cấp
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
SRK10YXS/SRC10YXS1.0 HP13900000
12SRK13YXS/SRC13YXS1.5 HP16500000
13SRK18YL/SRC18YL2.0 HP21400000
Máy lạnh DAIKIN: 0903.532.938 - 1800 8122
4Loại treo tường
(Gas R32)
FTV25BXV1/FTF25UV11.0 HP9100000/10000000Malaysia/ Thailand
5FTV35BXV1 / FTF35UV11.5 HP11200000/12150000
6FTV50BXV1/ FTC50NV12.0 HP15600000/17600000
7FTC60NV1 2.5 HP24400000
8Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện 50%-Gas R32)
FTKA25VAVMV/ FTKB25WAVMV1.0 HP10800000/12000000Việt Nam
9FTKA35VAVMV/ FTKB35WAVMV1.5 HP13200000/14100000
10FTKB50WAVMV2.0 HP19700000
FTKA60VAVMV/ FTKB60WAVMV2.5 HP24600000/25900000
12FTKC25UAVMV /FTKY25WAVMV1.0 HP12600000/13800000Việt Nam
13FTKC35UAVMV /FTKY35WAVMV1.5 HP14850000/16700000
14FTKC50UAVMV /FTKY50WAVMV2.0 HP21900000/24300000Thailand
15FTKC60UAVMV /FTKY60WAVMV2.5 HP30400000/33300000
16FTKC71UVMV /FTKY71WAVMV3.0 HP35700000
17Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện 60%
Gas 32)
FTKZ25VVMV 1.0 HP17100000Thailand
18FTKZ35VVMV1.5 HP20250000
19FTKZ50VVMV2.0 HP30100000
20FTKZ60VVMV2.5 HP39100000
21FTKZ70VVMV3.0 HP43600000
Máy lạnh SHARP: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại INVERTER
(Gas R32-R410)
AH- X9XEW /X10ZW1.0 HP8400000/8700000Thailand
2AH-X12XEW/ XP13ZW1.5 HP9750000
3AH-X18XEW2.0 HP13250000
4Loại INVERTER cao cấp
(ION-Gas R410)
AH-XP10YMW/ XP10YHW1.0 HP8600000/9000000
5AH-XP13YMW/ XP13YHW1.5 HP10200000/10700000
6AH-XP18YMW/ X18ZW2.0 HP13400000/13700000
Máy lạnh LG: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại INVERTER
(Gas R32)
V10ENW11.0 HP8900000Thailand
2V13ENS11.5 HP10100000
3V18ENF12.0 HP15200000
4V24ENF12.5 HP18600000
Máy lạnh SAMSUNG: 0903.532.938 - 1800 8122
4Loại INVERTER
(Tam diện)
AR09TYHQ1.0 HP7800000
5AR12TYHQ1.5 HP9200000
6AR18TYHY2.0 HP13800000
7AR24TYHY2.5 HP18600000
Máy lạnh AQUA: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tườngKCR9NQ-S1.0 HP6800000Thailand
Việt Nam
2KCR12NQ-S1.5 HP8300000
3KCR18NQ-S2.0 HP12100000
4Loại INVERTERKCRV10WNMA1.0 HP7950000
5KCRV13WNMA1.5 HP9150000
6KCRV18WNMA2.0 HP14100000
7MODEL 2021 - INVERTERKCRV10TH1.0 HP8400000
8KCRV13TH1.5 HP9700000
6KCRV18TK2.0 HP14300000
Máy lạnh ASANZO: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn)
S09N661.0 HP6550000Việt Nam
2S12N661.5 HP7600000
3S18N662.0 HPTAM HET
4Loại INVERTERK09N661.0 HP7750000
5K12N661.5 HP8600000
6K18N662.0 HP11500000
Máy lạnh REETECH: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn)
RT/RC91.0 HP7700000INDONESIA / THAILAND
2RT/RC121.5 HP8850000
3RT/RC182.0 HP12000000
4RT/RC242.5 HP16200000
5Loại INVERTERRTV/RCV91.0 HP8800000
6RTV/RCV121.5 HP9900000
7RTV/RCV182.0 HP15400000
8RTV/RCV242.5 HP17900000
Máy lạnh MIDEA: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn- Gas R32)
MSAFB-10CRN8 (R32)1.0 HP6800000Việt Nam
2MSAFB-13CRN8 (R32)1.5 HP8000000
3MSAFB-18CRN8 (R32)2.0 HP11100000
4MSAB1-24CRN12.5 HPTAM HET
5Loại INVERTERMSFR-10CRDN81.0 HP8000000
6MSFR-13CRDN81.5 HP9200000
7MSFR-18CRDN82.0 HP13200000
Máy lạnh NAGAKAWA: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tườngC09R2H06/ R1M051.0 HP6900000MALAYSIA
2C12R2H06/ R1M051.5 HP8100000
3C18R2H06/ R1M052.0 HP11100000
4C24R2H06/ R1M052.5 HP15900000
5Loại INVERTERNIS - C09R2H081.0 HP8000000
6NIS - C12R2H081.5 HP9100000
7NIS - C18R2H082.0 HP12800000
Máy lạnh DAIRRY ( KOREA): 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn)
DR09-SKC1.0 HP6850000Indonesia / Thailand
1 đổi 1 trong 36 tháng
2DR12-SKC1.5 HP8000000
3DR18-SKC2.0 HP11200000
4DR24-SKC2.5 HP15000000
5Loại treo tường
(LUXURY)
DR09-LKC1.0 HP7150000
6DR12-LKC1.5 HP8250000
7DR18-LKC2.0 HP11300000
8DR24-LKC2.5 HP15200000
9INVERTER CAO CẤP
DIỆT VIRUS
i-DR09UV1.0 HP8400000
10i-DR12UV1.5 HP9500000
11Loại INVERTER
(Gas R410)
i-DR09 VUC1.0 HP7900000
12i-DR12 VUC1.5 HP8900000
13i-DR18 VUC/ LKC2.0 HP14200000
14i-DR24 VUC2.5 HP17000000
Máy lạnh CASPER: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn- Gas 32 )
SC09FS321.0 HP7150000ThaiLand
2 NĂM
2SC12FS32/ LC12FS321.5 HP8300000
3SC18FS32/ LC18IS322.0 HP11500000
4SC24FS322.5 HP15800000
5Loại INVERTER
(MODEL 2021- Gas R32)
HC-09 IA32/ IC09TL32/ MC09IS331.0 HP8100000
6HC-12IA32/ GC12IS32/ MC12IS331.5 HP9300000
7HC18IA32/ MC18IS332.0 HP14850000
8HC24IA322.5 HP18000000
Máy lạnh ELECTROLUX: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại INVERTERESV-09CRR-C1.0 HP8400000
2ESV-12CRR-C1.5 HP9500000
3ESV-18CRR-C2.0 HP13600000
Máy lạnh Carrier: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn R410)
38/42CER0101.0 HP8250000ThaiLand
2 NĂM
238/42CER0131.5 HP10000000
338/42CER0182.0 HP13700000
338/42CER0242.5 HPTAM HET
4Loại INVERTER
(Gas R32)
38/42GCVBE0101.0 HP9000000
538/42GCVBE0131.5 HP10800000
638/42GCVBE0182.0 HP15900000
Máy lạnh GREE: 0903.532.938 - 1800 8122
1 Loại treo tường
( Turbo Cool)
GWC 09KB-K6N0C41.0 HP7800000ThaiLand
China
2GWC 12KC-K6N0C41.5 HP9900000
3GWC 18KD-K6N0C42.0 HP13350000
4GWC 24KE-K6N0C42.5 HP20100000
7Loại INVERTER
(CHINA)
GWC09PB-K3D0P41.0 HP8900000
8GWC12PB-K3D0P41.5 HP10400000
9GWC18PC-K3D0P42.0 HP15900000
Máy lạnh ALASKA : 0903.532.938 - 1800 8122 BẢO HÀNH 24 THÁNG, SẢN XUẤT MALAYSIA
1Loại treo tườngAC-09WA1.0 HP6500000MALAYSIA
2AC-12WA1.5 HP7950000
3AC-18WA2.0 HP11100000
4AC-24WA2.5 HP14800000
5Loại INVERTERAC-09WI1.0 HP7750000
6AC-12WI1.5 HP8950000
7AC-18WI2.0 HP13550000
8AC-24WI2.5 HP17250000
Máy lạnh FUNIKI: 0903.532.938 - 1800 8122 BẢO HÀNH 24 THÁNG, SẢN XUẤT THÁILAND
1Loại treo tườngHSC09TMU1.0 HP6750000Thailand
2HSC12TMU1.5 HP8200000
3HSC18TMU2.0 HP11300000
4HSC24TAX2.5 HP14900000
5INVERTERHIC-09TMU1.0 HP7750000
6HIC-12TMU1.5 HP8900000
7HIC-18TMU/ 24TMU2.0 HP12800000/15700000

Giá trên chỉ là giá máy không bao gồm nhân công và vật tư lắp đặt. 

TTSẢN PHẨMMODELCÔNG SUẤT
(HP)
ĐƠN GIÁ
(vnđ)
XUẤT XỨ
Máy lạnh Toshiba: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Gas R32)
RAS-H10U2KSG-V1.0 HPTAM HETThailand
BH 2 năm
2RAS-H13U2KSG-V 1.5 HPTAM HET
3RAS-H18U2KSG-V2.0 HP13700000
4RAS-H24U2KSG-V2.5 HP16800000
5 Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
RAS-H10D2KCVG1.0 HP7050000
6RAS-H13C3KCVG-V1.5 HP9750000
7RAS-H10E2KCVG-V1.0 HP9200000
8RAS-H13E2KCVG-V1.5 HP11500000
9RAS-H18E2KCVG/ H18L3KCVG2.0 HP16500000/16800000
10RAS- H24E2KCVG-V2.5 HP21000000
Máy lạnh Panasonic: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại bán sang trọng
(semi Deluxe )
CU/CS-N9WKH-81.0 HP7850000Malaysia
(BH 1 năm - Block 5 năm)
2CU/CS-N12WKH-81.5 HP9950000
3CU/CS-N18XKH-82.0 HP15100000
4CU/CS-N24XKH-82.5 HP20900000
5Loại INVERTER tiêu chuẩn
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-XPU9XKH-81.0 HP9650000
6CU/CS-XPU12XKH-81.5 HP11750000
7CU/CS-XPU18XKH-82.0 HP17600000
8CU/CS-XPU24XKH-82.5 HP24600000
9Loại INVERTER sang trọng
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-U9XKH-81.0 HP10400000
10CU/CS-U12XKH-81.5 HP12700000
11CU/CS-U18XKH-82.0 HP19700000
12CU/CS-U24XKH-82.5 HP27300000
13Loại INVERTER KHỬ MÙI
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-XU9XKH-8/ UKH-81.0 HP11400000/11100000
14CU/CS-XU12XKH-81.5 HP14200000
15CU/CS-XU18XKH-82.0 HP21800000
16CU/CS-XU24XKH-82.5 HP29500000
Máy lạnh Mitsubishi-Electric: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Gas R32)
MS-JS25VF1.0 HP7150000Japan-Thailand
2MS-JS35VF1.5 HP9250000
3MS-JS50VF 2.0 HP14700000
4MS-HP60VF2.5 HP19700000
5Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện - Gas R32)
MSY-JP25VF1.0 HP8350000
6MSY-JP35VF1.5 HP10350000
7MSY-JP50VF2.0 HP17150000
8MSY-JP60VF2.5 HP24100000
Máy lạnh Mitsubishi-Heavy: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại sang trọngSRK-09CTR1.0 HP6850000Japan-Thailand
2SRK-12CT1.5 HP9000000
3SRK-18CS2.0 HP13700000
4SRK-24CS2.5 HP18000000
8Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện)
SRK10YXP/ SRC10YXP1.0 HP8100000
9SRK13YXP/SRC13YXP1.5 HP10300000
10SRK18YXP/ SRC24YXP2.0 HP16800000/21500000
11Loại INVERTER cao cấp
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
SRK10YXS/SRC10YXS1.0 HP11900000
12SRK13YXS/SRC13YXS1.5 HP14500000
13SRK18YL/SRC18YL2.0 HP19400000
Máy lạnh DAIKIN: 0903.532.938 - 1800 8122
4Loại treo tường
(Gas R32)
FTV25BXV1/FTF25UV11.0 HP7100000/8000000Malaysia/ Thailand
5FTV35BXV1 / FTF35UV11.5 HP9200000/10150000
6FTV50BXV1/ FTC50NV12.0 HP13600000/15600000
7FTC60NV1 2.5 HP21800000
8Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện 50%-Gas R32)
FTKA25VAVMV/ FTKB25WAVMV1.0 HP9100000/10000000Việt Nam
9FTKA35VAVMV/ FTKB35WAVMV1.5 HP11200000/12100000
10FTKB50WAVMV2.0 HP17700000
FTKA60VAVMV/ FTKB60WAVMV2.5 HP22000000/23300000
12FTKC25UAVMV /FTKY25WAVMV1.0 HP10600000/11800000Việt Nam
13FTKC35UAVMV /FTKY35WAVMV1.5 HP12850000/14700000
14FTKC50UAVMV /FTKY50WAVMV2.0 HP19900000/22300000Thailand
15FTKC60UAVMV /FTKY60WAVMV2.5 HP27800000/30700000
16FTKC71UVMV /FTKY71WAVMV3.0 HP33100000
17Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện 60%
Gas 32)
FTKZ25VVMV 1.0 HP15100000Thailand
18FTKZ35VVMV1.5 HP18250000
19FTKZ50VVMV2.0 HP28100000
20FTKZ60VVMV2.5 HP36500000
21FTKZ70VVMV3.0 HP41000000
Máy lạnh SHARP: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại INVERTER
(Gas R32-R410)
AH- X9XEW /X10ZW1.0 HP6400000/6700000Thailand
2AH-X12XEW/ XP13ZW1.5 HP7750000
3AH-X18XEW2.0 HP11250000
4Loại INVERTER cao cấp
(ION-Gas R410)
AH-XP10YMW/ XP10YHW1.0 HP6600000/7000000
5AH-XP13YMW/ XP13YHW1.5 HP8200000/8700000
6AH-XP18YMW/ X18ZW2.0 HP11400000/11700000
Máy lạnh LG: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại INVERTER
(Gas R32)
V10ENW11.0 HP6900000Thailand
2V13ENS11.5 HP8100000
3V18ENF12.0 HP13200000
4V24ENF12.5 HP16000000
Máy lạnh SAMSUNG: 0903.532.938 - 1800 8122
4Loại INVERTER
(Tam diện)
AR09TYHQ1.0 HP5800000
5AR12TYHQ1.5 HP7200000
6AR18TYHY2.0 HP11800000
7AR24TYHY2.5 HP16000000
Máy lạnh AQUA: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tườngKCR9NQ-S1.0 HP4800000Thailand
Việt Nam
2KCR12NQ-S1.5 HP6300000
3KCR18NQ-S2.0 HP10100000
4Loại INVERTERKCRV10WNMA1.0 HP5950000
5KCRV13WNMA1.5 HP7150000
6KCRV18WNMA2.0 HP12100000
7MODEL 2021 - INVERTERKCRV10TH1.0 HP6400000
8KCRV13TH1.5 HP7700000
6KCRV18TK2.0 HP12300000
Máy lạnh ASANZO: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn)
S09N661.0 HP4550000Việt Nam
2S12N661.5 HP5600000
3S18N662.0 HPTAM HET
4Loại INVERTERK09N661.0 HP5750000
5K12N661.5 HP6600000
6K18N662.0 HP9500000
Máy lạnh REETECH: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn)
RT/RC91.0 HP5700000INDONESIA / THAILAND
2RT/RC121.5 HP6850000
3RT/RC182.0 HP10000000
4RT/RC242.5 HP13600000
5Loại INVERTERRTV/RCV91.0 HP6800000
6RTV/RCV121.5 HP7900000
7RTV/RCV182.0 HP13400000
8RTV/RCV242.5 HP15300000
Máy lạnh MIDEA: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn- Gas R32)
MSAFB-10CRN8 (R32)1.0 HP4800000Việt Nam
2MSAFB-13CRN8 (R32)1.5 HP6000000
3MSAFB-18CRN8 (R32)2.0 HP9100000
4MSAB1-24CRN12.5 HPTAM HET
5Loại INVERTERMSFR-10CRDN81.0 HP6000000
6MSFR-13CRDN81.5 HP7200000
7MSFR-18CRDN82.0 HP11200000
Máy lạnh NAGAKAWA: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tườngC09R2H06/ R1M051.0 HP4900000MALAYSIA
2C12R2H06/ R1M051.5 HP6100000
3C18R2H06/ R1M052.0 HP9100000
4C24R2H06/ R1M052.5 HP13300000
5Loại INVERTERNIS - C09R2H081.0 HP6000000
6NIS - C12R2H081.5 HP7100000
7NIS - C18R2H082.0 HP10800000
Máy lạnh DAIRRY ( KOREA): 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn)
DR09-SKC1.0 HP4850000Indonesia / Thailand
1 đổi 1 trong 36 tháng
2DR12-SKC1.5 HP6000000
3DR18-SKC2.0 HP9200000
4DR24-SKC2.5 HP12400000
5Loại treo tường
(LUXURY)
DR09-LKC1.0 HP5150000
6DR12-LKC1.5 HP6250000
7DR18-LKC2.0 HP9300000
8DR24-LKC2.5 HP12600000
9INVERTER CAO CẤP
DIỆT VIRUS
i-DR09UV1.0 HP6400000
10i-DR12UV1.5 HP7500000
11Loại INVERTER
(Gas R410)
i-DR09 VUC1.0 HP5900000
12i-DR12 VUC1.5 HP6900000
13i-DR18 VUC/ LKC2.0 HP12200000
14i-DR24 VUC2.5 HP14400000
Máy lạnh CASPER: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn- Gas 32 )
SC09FS321.0 HP5150000ThaiLand
2 NĂM
2SC12FS32/ LC12FS321.5 HP6300000
3SC18FS32/ LC18IS322.0 HP9500000
4SC24FS322.5 HP13200000
5Loại INVERTER
(MODEL 2021- Gas R32)
HC-09 IA32/ IC09TL32/ MC09IS331.0 HP6100000
6HC-12IA32/ GC12IS32/ MC12IS331.5 HP7300000
7HC18IA32/ MC18IS332.0 HP12850000
8HC24IA322.5 HP15400000
Máy lạnh ELECTROLUX: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại INVERTERESV-09CRR-C1.0 HP6400000
2ESV-12CRR-C1.5 HP7500000
3ESV-18CRR-C2.0 HP11600000
Máy lạnh Carrier: 0903.532.938 - 1800 8122
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn R410)
38/42CER0101.0 HP6250000ThaiLand
2 NĂM
238/42CER0131.5 HP8000000
338/42CER0182.0 HP11700000
338/42CER0242.5 HPTAM HET
4Loại INVERTER
(Gas R32)
38/42GCVBE0101.0 HP7000000
538/42GCVBE0131.5 HP8800000
638/42GCVBE0182.0 HP13900000
Máy lạnh GREE: 0903.532.938 - 1800 8122
1 Loại treo tường
( Turbo Cool)
GWC 09KB-K6N0C41.0 HP5800000ThaiLand
China
2GWC 12KC-K6N0C41.5 HP7900000
3GWC 18KD-K6N0C42.0 HP11350000
4GWC 24KE-K6N0C42.5 HP17500000
7Loại INVERTER
(CHINA)
GWC09PB-K3D0P41.0 HP6900000
8GWC12PB-K3D0P41.5 HP8400000
9GWC18PC-K3D0P42.0 HP13900000
Máy lạnh ALASKA : 0903.532.938 - 1800 8122 BẢO HÀNH 24 THÁNG, SẢN XUẤT MALAYSIA
1Loại treo tườngAC-09WA1.0 HP4500000MALAYSIA
2AC-12WA1.5 HP5950000
3AC-18WA2.0 HP9100000
4AC-24WA2.5 HP12200000
5Loại INVERTERAC-09WI1.0 HP5750000
6AC-12WI1.5 HP6950000
7AC-18WI2.0 HP11550000
8AC-24WI2.5 HP14650000
Máy lạnh FUNIKI: 0903.532.938 - 1800 8122 BẢO HÀNH 24 THÁNG, SẢN XUẤT THÁILAND
1Loại treo tườngHSC09TMU1.0 HP4750000Thailand
2HSC12TMU1.5 HP6200000
3HSC18TMU2.0 HP9300000
4HSC24TAX2.5 HP12300000
5INVERTERHIC-09TMU1.0 HP5750000
6HIC-12TMU1.5 HP6900000
7HIC-18TMU/ 24TMU2.0 HP10800000/13700000

Đơn giá tham khảo Vật tư lắp đặt và nhân công lắp đặt thay thể máy lạnh

VẬT TƯĐVTSLGIÁGhi chú
ỐNG DẪN GAS MÁY LẠNH
Đường ống dẫn gas máy lạnh máy 1.0Hp ( Bao gồm ống đồng phi 6 - phi 10, gen si cách nhiệt)mét1150000Ống đồng Trung Quốc, dầy 0.7mm,
Đường ống dẫn gas máy lạnh máy 1.0Hp ( Bao gồm ống đồng phi 6 - phi 10, gen si cách nhiệt)mét1160000Ống đồng Thái Lan, dầy 0.7mm,
Đường ống dẫn gas máy lạnh máy 1.5Hp -2HP ( Bao gồm ống đồng phi 6-phi 12, gen si cách nhiệt)mét1170000Ống đồng Trung Quốc, dầy 0.7mm,
Đường ống dẫn gas máy lạnh máy 1.5Hp -2HP ( Bao gồm ống đồng phi 6-phi12, gen si cách nhiệt)mét1180000Ống đồng Thái Lan, dầy 0.7mm,
Đường ống dẫn gas máy lạnh máy 2.5-3HP ( Bao gồm ống đồng phi 6-16 gen si cách nhiệt)mét1250000Ống đồng Trung Quốc, dầy 0.7mm,
Đường ống dẫn gas máy lạnh máy 2.5-3HP ( Bao gồm ống đồng phi 6-16 gen si cách nhiệt)mét1280000Ống đồng Thái Lan, dầy 0.8mm,
VẬT TƯ PHỤ
 Giá đỡ dàn nóng máy lạnh (Eke) máy 1-2hpbộ1120000 - Máy 1.0hp – 2.0hp
 Giá đỡ dàn nóng máy lạnh (Eke) máy 2.5hpbộ1150000 - Máy 2.5hp
 Giá đỡ dàn nóng máy lạnh (Eke) máy 3-5hpbộ1320000 - Máy 3.0hp - 5hp
Ống thoát nước ruột gà Ø21mét110000
Ống thoát nước PVC Ø21 (Bình Minh)mét114000
Ống thoát nước PVC Ø27 (Bình Minh)mét118000
Ống thoát nước PVC Ø21 (Bình Minh) có cách nhiệt Supperlonmét126000
Ống thoát nước PVC Ø27 (Bình Minh) có cách nhiệt Supperlonmét132000
Tán nối ống đồng Ø6cái120000
Tán nối ống đồng Ø10cái125000
Tán nối ống đồng Ø12cái130000
Remote đa năng điều khiển - loại thườngcái1120000
Remote đa năng điều khiển - loại tốtcái1150000
GIÁ GAS LẠNH
Gas R22kg1650000Tùy lượng gas thiếu hụt, nguyên nhân thiếu gas (xì rắc co hay xì dàn, xì ống đồng, NV kỹ thuật sẽ kiểm tra, đưa Khách Hàng xem đồng hồ đo gas và báo phí cho Khách hàng
Gas R32kg1650000
Gas R410kg1650000
LƯỢNG GAS BƠM THEO HPLượng gas
Máy lạnh 1HPKG10.6 - 1.0Tùy vào đời máy và hãng sản xuất máy ( Căn cứ theo tem trên dàn nóng máy lạnh )
- VD hình bên cạnh:
+ Máy PANASONIC sử dụng gas R410 với lượng gas 720gam (0,72kg).
+ Lượng gas cần để châm đầy là 0,72 kg.
=> Tiền Gas Kh phải thanh toán khi sạc đầy là 0,72 x 650,000 = 468,000 đ
Máy lạnh 1,5HPKG10.8 -1.2
Máy lạnh 2HPKG11.2 - 1.5
Máy lạnh 2.5HPKG11.5 - 1.8
Máy từ 3HP trở lênKG1Liên hệ : 0903.532.938 nhận báo giá
VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐIỆN
Dây điện Daphaco 1.5mét18000
Dây điện Daphaco 2.0 mét110000 Máy 1.0hp
 Dây điện Cadivi 1.5mét19000 Máy 1.0 - 1.5hp
 Dây điện Cadivi 2.5mét112000 Máy 1.0hp
 Dây điện Cadivi 3.0mét115000 Máy 2.0hp - 2.5hp
 Dây điện Cadivi 4.0mét118000 Máy 2.5 -3.0hp
 CB tép Sino + hộpcái190000 Máy 5.0hp
CB PANASONICCái1150000
 CB cóc thường + hộpcái160000Máy 1.0hp - 2.5hp
Ống điện ruột gà phi 20mét16000 Máy 1.0hp – 2.5hp
Nẹp 2cmcây18500
Nẹp 3cmcây110000
NHÂN CÔNG ĐIỆN LẠNH
Công tháo dỡ máy lạnh treo tường 1HP-2HPbộ1150000( Tùy theo độ phức tạp của vị trí tháo dỡ, lắp đặt, cần đồ bảo hộ leo cao, trang thiết bị thang dây, thợ sẽ báo giá cho Khách hàng trước khi làm)
Công tháo dỡ máy lạnh treo tường 2,5HP-3HPbộ1200000
Công tháo dỡ máy lạnh tủ đứng, âm trần, áp trần 3HP-5HPbộ1350000
Công lắp đặt máy lạnh treo tường 1HP-2HPbộ1250,000 đ- 350,000đ
Công lắp đặt máy lạnh treo tường 2,5HP-3HPbộ1350,000 đ - 450,000đ
Công lắp đặt máy lạnh tủ đứng 3HP-5HPbộ1400000
Công đục tường, âm ống đồngmét150,000Chưa bao gồm công trám lại
Công đục tường, âm dây điện, ống nướcmét130,000 - 40,000
Công hàn nối ống đồng 1HP-2HPmối140,000
Phí chuyên chở máy lạnh 1- 2hp bộ1100,000 - 150,000< 2 km
THAY BLOCK, MÁY NÉNGiá dao động 700.000 đ - 1.200.000 đ, kiểm tra, báo giá trước khi sửa chữa
Thay block máy lạnh cũ 1.0 hp - BH 06 thángcái11800000
Thay block máy lạnh cũ 1.5 hp - BH 06 thángcái12200000
Thay block máy lạnh cũ 2.0 hp - BH 06 thángcái13500000
Thay block máy lạnh cũ 2.5 hp- BH 06 thángcái14000000
Máy lạnh đã qua sử dụng ( Bao nhân công + gas thay )
Đầu lạnh 1.0HP cái11500000Bảo hành 6 tháng
Đuôi nóng 1.0HPcái12200000
Đầu lạnh 1.5HP cái11800000
Đuôi nóng 1.5HP cái12500000
Đầu lạnh 2.0HP cái12200000
Đuôi nóng 2.0HPcái13500000
Ghi chú:  
  • Công Ty của chúng tôi còn phân phối các loại máy lạnh Tủ đứng, Âm trần , Áp trần, Máy giặt , Tủ lạnh , Tủ đông, Tủ mát , Máy tắm nước nóng
  • Giá trên đã bao gồm VAT.
  • Bảng giá được công bố và điều chỉnh tùy theo thị trường mà không cần thông báo trước.
  • Sản phẩm mới 100% còn nguyên đai, nguyên kiện
  • Giao hàng hoàn toàn miễn phí trong nội thành TpHCM, xử lý Đơn hàng trong vòng 35 Phút
  • Mọi chi tiết xin liên hệ: 0903.532.938028.3620.2538
  • Công ty TNHH Dịch Vụ Kỹ thuật Thợ Việt rất vinh hạnh , vinh dự được phục vụ , hợp tác cùng Quý Khách Hàng