Bảng Giá Máy Lạnh Các Hãng

Bảng giá trên là bảng giá tham khảo; do thời giá thi trường nên giá có thể thay đổi; Vui lòng liên hệ để nhận giá chính xác.

TT SẢN PHẨM MODEL CÔNG SuẤT
(HP)
ĐƠN GIÁ
(vnđ)
XUẤT XỨ
Máy lạnh Toshiba
1 Loại treo tường
(Gas R32)
RAS-H10U2KSG-V 1.0 HP 6,950,000 Thailand
BH 2 năm
2 RAS-H13U2KSG-V  1.5 HP 8,950,000
3 RAS-H18U2KSG-V 2.0 HP 13,350,000
4 RAS-H24U2KSG-V 2.5 HP 16,700,000
5     Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
RAS-H10D2KCVG/ H10HKCVG-V 1.0 HP 7,850,000
6 RAS-H13C2KCVG/ H2KCVG-V 1.5 HP 10,050,000
7 RAS-H10X2KCVG-V/ H10X3KCVG 1.0 HP 9.400/8.700
8 RAS-H13PKCVG-V 1.5 HP 11,100,000
9 RAS-H18C2KCVG/H18PKCVG-V 2.0 HP 14.700/16.400
10 RAS- H24PKCV-V 2.5 HP TAM HET
11 Loại INVERTER DAISEIKAI
(Tiết kiệm điện-gas R410)
RAS-H10G2KCVP-V 1.0 HP TẠM HẾT
12 RAS-H13G2KCVP-V 1.5 HP TẠM HẾT
13 RAS-H18G2KCVP-V 2.0 HP TẠM HẾT
Máy lạnh Panasonic
1 Loại bán sang trọng
(semi Deluxe )
CU/CS-N9WKH-8 1.0 HP 7,750,000 Malaysia
(BH 1 năm –  Block 5 năm)
2 CU/CS-N12WKH-8 1.5 HP 9,650,000
3 CU/CS-N18VKH-8 2.0 HP 15,100,000
4 CU/CS-N24VKH-8 2.5 HP 20,900,000
5 Loại INVERTER tiêu chuẩn
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-XPU9WKH-8 1.0 HP 9,700,000
6 CU/CS-XPU12W/ PU12WKH 1.5 HP 11500 / 11350
7 CU/CS-XPU18WKH-8 2.0HP 17,900,000
8 CU/CS-XPU24VKH-8 2.5 HP 24,200,000
9 Loại INVERTER sang trọng
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-U9VKH-8 1.0 HP 10,000,000
10 CU/CS-U12VKH-8 1.5 HP 12,000,000
11 CU/CS-U18VKH-8/ U18TKH-8 2.0HP 19200/ 18050
12 CU/CS-U24VKH-8/ U24TKH-8 2.5 HP 25200 / 24400
13 Loại INVERTER KHỬ MÙI
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-XU9UKH-8 1.0 HP 11,400,000
14 CU/CS-XU12UKH-8 1.5 HP 13,400,000
15 CU/CS-XU18UKH-8 2.0 HP 21,000,000
16 CU/CS-XU24UKH-8 2.5 HP 27,900,000
Máy lạnh Mitsubishi-Electric
1 Loại treo tường
(Gas R32)
MS-HP25VF 1.0 HP 7,150,000 Japan-Thailand
2 MS-HP35VF 1.5 HP 9,050,000
3 MS-HP50VF  2.0 HP 13,500,000
4 MS-HP60VF 2.5HP 19,600,000
5 Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện – Gas R32)
MSY-JP25VF 1.0 HP 8,500,000
6 MSY-JP35VF 1.5 HP 10,450,000
7 MSY-JP50VF 2.0 HP 17,200,000
8 MSY-JP60VF 2.5 HP 23,900,000
Máy lạnh Mitsubishi-Heavy
1 Loại sang trọng SRK-09CTR-S5 1.0 HP 6,450,000 Japan-Thailand
2 SRK-12CT-S5  1.5 HP 8,500,000
3 SRK-18CS-S5 2.0HP 13,000,000
4 SRK-24CS-S5 2.5HP 17,500,000
8 Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện)
SRK10YXP/ SRC10YXP 1.0 HP 7,750,000
9 SRK13YW-S5/SRC13YW-S5 1.5 HP 10,000,000
10 SRK18YW-S5/SRC18YW-S5 2.0HP 17,200,000
11 Loại INVERTER cao cấp
(Tiết kiệm điện-Gas R410A)
SRK10YL-S5/SRC10YL-S5 1.0 HP 10,850,000
12 SRK13YL-S5/SRC13YL-S5 1.5 HP 13,250,000
13 SRK18YL-S5/SRC18YL-S5 2.0HP 19,900,000
Máy lạnh DAIKIN
4 Loại treo tường
(Gas R32)
FTV25BXV1/FTF25UV1 1.0 HP 7100/ 7700 Thailand/
Malaysia
5 FTV35BXV1 / FTF35UV1 1.5 HP 9200/ 9700
6 FTV50BXV1/ FTC50NV1 2.0 HP 13900/ 14650
7 FTC60NV1  2.5 HP 20,500,000
8 Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện 50%-Gas R32)
FTKA25UAVMV 1.0 HP 8,950,000 Việt Nam
9 FTKA35UAVMV 1.5 HP 10,900,000
10 FTKA50UAVMV 2.0 HP 16,900,000
11 FTKQ60SAVMV 2.5 HP 24,100,000
12 FTKC25UAVMV 1.0 HP 9,850,000 Việt Nam
13 FTKC35UAVMV 1.5 HP 11,750,000
14 FTKC50UVMV 2.0 HP 18,500,000 Thailand
15 FTKC60UVMV 2.5 HP 25,250,000
16 FTKC71UVMV  3.0HP 28,400,000
17 Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện 60%
Gas R410)
FTKS25GVMV 1.0 HP 11,150,000 Thailand
18 FTKS35GVMV  1.5 HP 13,200,000
19 FTKS50GVMV  2.0 HP 20,050,000
20 FTKS60GVMV  2.5HP 27,900,000
21 FTKS71GVMV  3.0HP 31,400,000
22 Loại INVERTER CAO CẤP
(Tiết kiệm điện 60%-Gas R32)
FTKM25SVMV  1.0 HP 13,700,000
23 FTKM35SVMV  1.5HP 16,300,000
24 FTKM50SVMV  2.0HP 24,300,000
Máy lạnh SHARP
2 Loại INVERTER
(Gas R32)
AH- X9XEW 1.0 HP 6,350,000 Thailand
3 AH-X12XEW 1.5 HP 8,000,000
4 AH-X18XEW 2.0HP 11,550,000
5 Loại INVERTER cao cấp
(ION)
AH-XP10WMW/ WHW 1.0HP 6900 / 8400
6 AH-XP13WMW 1.5HP 8,800,000
Máy lạnh LG
1 Loại INVERTER
(Gas R32)
V10ENW 1.0 HP 7,000,000 Thailand
2 V13ENS 1.5 HP 8,100,000
3 V18ENF 2.0HP 12,900,000
4 V24ENF 2.5HP 15,900,000
Máy lạnh SAMSUNG
4 Loại INVERTER
(Tam diện)
AR09TYHQ 1.0 HP 7,050,000  
5 AR12TYHQ 1.5 HP 8,150,000
6 AR18MVFH 2.0HP 11,700,000
7 AR24NVFH 2.5HP 17,600,000
Máy lạnh AQUA
1 Loại treo tường KCR9NQ-S 1.0 HP 5,400,000 Thailand
Việt Nam
2 KCR12NQ-S 1.5 HP 6,500,000
3 KCR18NQ-S 2.0 HP 10,050,000
4 Loại INVERTER KCRV9WNM 1.0 HP 6,650,000
5 KCRV12WNM 1.5 HP 7,850,000
6 KCRV18WNM 2.0 HP 12,200,000
Máy lạnh ASANZO
1 Loại treo tường
(Tiêu chuẩn- Gas R410)
S09N 1.0 HP 4,400,000 Việt Nam
2 S12N 1.5 HP 5,400,000
3 S18A 2.0 HP 7,700,000
4 Loại INVERTER R410 K09N 1.0 HP 5,500,000
5 K12A 1.5 HP 6,500,000
6 K18A 2.0 HP 10,000,000
Máy lạnh REETECH
1 Loại treo tường
(Tiêu chuẩn- Gas R410)
RT/RC9 1.0 HP 5,400,000 Việt Nam
2 RT/RC12 1.5 HP 6,650,000
3 RT/RC18 2.0 HP 9,200,000
4 RT/RC24 2.5HP 12,700,000
5 Loại INVERTER
(Gas R410)
RTV/RCV9 1.0 HP 6,750,000
6 RTV/RCV12 1.5 HP 7,850,000
7 RTV/RCV18 2.0HP 12,100,000
8 RTV/RCV24 2.5 HP 13,950,000
Máy lạnh MIDEA
1 Loại treo tường
(Tiêu chuẩn- Gas R32)
MSAFB-10CRN8 (R32) 1.0 HP 4,750,000 Việt Nam
2 MSAFB-13CRN8 (R32) 1.5HP 5,850,000
3 MSAFB-18CRN8 (R32) 2.0 HP 8,700,000
4 MSAB1-24CRN1 2.5HP 12,200,000
5   MSFR-10CRDN8 1.0HP 6,050,000
6 MSFR-13CRDN8 1.5HP 7,000,000
7 MSFR-18CRDN8 2.0HP 11,100,000
Máy lạnh NAGAKAWA
1 Loại treo tường NS-C9TL/ C09R2H06 1.0 HP 4,700,000 Việt Nam
2 NS-C12TL/ C12R2H06 1.5 HP 5,850,000
3 NS-C18TL / C18R2H06 2.0 HP 8,750,000
4 NS-C24TL / C24R2H06 2.5HP 12,200,000
5 Loại INVERTER NIS – C09R2T01 1.0 HP 6,150,000
6 NIS – C12R2T01 1.5 HP 7,250,000
7 NIS – C18R2T01 2.0 HP 11,200,000
Máy lạnh YUIKI:
1 Loại treo tường
(Tiêu chuẩn- Gas R410)
YK09MAV 1.0 HP 4,750,000 Malaysia
(BH 1 năm –  Block 5 năm)
2 YK12MAV 1.5 HP 5,950,000
3 YK18MAV 2.0 HP TẠM HẾT
4 YK27MAV 3.0 HP TẠM HẾT
Máy lạnh CASPER
1 Loại treo tường
(Tiêu chuẩn- Gas R410)
SC9TL32 1.0 HP 5,150,000 Thailand
1 đổi 1 trong vòng 2 năm
2 LC12TL32 1.5 HP 6,150,000
3 SC18TL32 2.0 HP 9,500,000
3 SC-24TL22 2.5 HP 13,000,000
4 Loại INVERTER
(Gas R410)
GC9TL32/ GC9TL25 1.0 HP 6250/ 6100
5 GC12TL22 1.5 HP 7,600,000
6 GC-18TL32 2.0 HP 12,750,000
7 IC-24TL22 2.5 HP 15,900,000
Máy lạnh SUMIKURA
1 Loại treo tường
(Tiêu chuẩn- Gas R410)
APS/APO-092/Titan 1.0 HP 4,800,000    Malaysia
(1 đổi 1 trong 2 năm )
2 APS/APO-120/Titan 1.5 HP 6,450,000
3 APS/APO-180/Titan 2.0 HP 9,500,000
4 APS/APO-240/Titan 2.5 HP 13,000,000
1 Loại INVERTER
(Gas R410)
APS/APO-092/DC 1.0 HP 6,500,000    Malaysia
(1 đổi 1 trong 2 năm )
2 APS/APO-120/DC 1.5 HP 8,000,000
3 APS/APO-180/DC 2.0 HP 13,100,000
4 APS/APO-240/DC 2.5 HP 16,200,000
Máy lạnh ELECTROLUX
1 Loại INVERTER 09CRO-C1/D1 1.0 HP 6,800,000  
2 12CRO-C1/D1/B2 1.5 HP 8,000,000
3 18CRO-C1 2.0 HP 11,800,000
Máy lạnh GREE: Gas R410
1     Loại treo tường
( Turbo Cool- Gas R410 )
GWC 09IB/ 9KB 1.0 HP 5,550,000 ThaiLand
China
2 GWC 12IC/ 12KC 1.5 HP 7,150,000
3 GWC 18ID/18KD 2.0HP 10,500,000
4 GWC 24IE 2.5HP 14,500,000
7 Loại INVERTER
(CHINA)
GWC09FB 1.0 HP 6,850,000
8 GWC12FB 1.5 HP 7,800,000
9 GWC18FD 2.0 HP 12,500,000
Máy lạnh HITACHI:
1 Loại treo tường RAS-EJ10CKV 1.0 HP 5,500,000 MALAYSIA
2 RAS-EJ13CKV 1.5 HP 7,600,000
3 RAS-EJ18CKV 2.0HP 10,700,000
4 Loại INVERTER RAS-XJ10CKV 1.0HP 8,250,000
5 RAS-XJ13CKV 1.5 HP 10,400,000
6 RAS-XJ18CKV 2.0 HP 14,650,000
Máy lạnh TCL:
1 Loại treo tường R410 TAC-N09CS/KC41 (NEW) 1.0 HP 4,850,000 INDONESIA
2 TAC-N12CS/XA 1.5 HP 6,050,000
3 TAC-N18CS/XA 2.0HP 9,300,000
4 TAC-N24CS/XA 2.5HP TẠM HẾT
5 Loại INVERTER
(Gas R410)
TAC-N10CSI/KE88N 1.0 HP 6,150,000 INDONESIA
6 TAC-N13CSI/KE88N 1.5 HP 7,250,000
7 TAC-N18CSI/KE88N 2.0HP 11,600,000
8 TAC-N10CS/XA61(wifi) 1.0HP 7,000,000
Máy lạnh FUNIKI:
1 Loại treo tường R32 SC09MMC 1.0 HP 4,800,000 MALAYSIA
2 SC12MMC 1.5 HP 6,600,000
3 SC18MMC 2.0HP 9,400,000
4 SC24MMC 2.5HP 12,100,000
Lưu ý:
Công Ty của chúng tôi còn phân phối các loại máy lạnh Tủ đứng, Âm trần , Áp trần, Tivi LED-LCD , Máy giặt , Tủ lạnh , Tủ đông, Tủ mát , Máy tắm nước nóng
* Bảng báo giá trên đã bao gồm VAT 10%
* Bảng báo giá trên có thể thay đổi theo từng thời điểm mà không cần báo trước.
* Sản phẩm được bảo hành toàn quốc theo tiêu chuẩn của Nhà sản xuất.
* Sản phẩm mới 100% còn nguyên đai, nguyên kiện.
 * Mọi chi tiết xin liên hệ: Mr.Thành 0902 628 669 – 0909 924 124 – (028) 3755 5838 -3755 3381 -3755 3382
* Giao hàng hoàn toàn miễn phí trong nội thành TpHCM, sử lý Đơn hàng trong vòng 35 Phút.
CÔNG TY TNHH TM DV ĐẠI ĐẠI LỢI rất vinh hạnh , vinh dự được phục vụ , hợp tác cùng Quý Khách Hàng

Ghi chú:  

  • Giá trên đã bao gồm VAT.
  • Bảng giá được công bố và điều chỉnh tùy theo thị trường mà không cần thông báo trước.