Bảng Giá Máy Lạnh các Hãng

Giá lắp đặt trọn gói rẻ nhất thị trường đã công và vật tư lắp đặt: 

     – Bao 5 mét ống đồng thái 7 dem 800,000đ – 1,200,000.
     – Gen, si quấn, kệ đỡ, dây điện …. 
     – Lắp đặt ngay trong ngày.

TT
SẢN PHẨMMODELCÔNG SUẤT
(HP)
ĐƠN GIÁ
(vnđ)
XUẤT SỨ
Máy lạnh Toshiba: 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Gas R32)
RAS-H10U2KSG-V1.0 HP8300000Thailand
BH 2 năm
2RAS-H13U2KSG-V 1.5 HP10550000
3RAS-H18U2KSG-V2.0 HP15300000
4RAS-H24U2KSG-V2.5 HP19000000
5 Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
RAS-H10D2KCVG1.0 HP9100000
6RAS-H13C3KCVG-V1.5 HP11300000
7RAS-H10E2KCVG1.0 HP11100000
8RAS-H13E2KCVG1.5 HP12750000
9RAS-H18C3KCVG/ H18E2KCVG2.0 HP16,600,000\18,700,000
10RAS- H24E2KCVG-V2.5 HP24400000
Máy lạnh Panasonic:0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại bán sang trọng
(semi Deluxe )
CU/CS-N9WKH-81.0 HP9100000Malaysia
(BH 1 năm - Block 5 năm)
2CU/CS-N12WKH-81.5 HP11250000
3CU/CS-N18VKH-82.0 HP16400000
4CU/CS-N24VKH-82.5 HP23000000
5Loại INVERTER tiêu chuẩn
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-XPU9XKH-81.0 HP10600000
6CU/CS-XPU12XKH-81.5 HP12750000
7CU/CS-XPU18WKH-82.0 HP18900000
8CU/CS-XPU24VKH-82.5 HP26200000
9Loại INVERTER sang trọng
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-U9VKH-81.0 HP11150000
10CU/CS-U12VKH-81.5 HP13300000
11CU/CS-U18VKH-82.0 HP20300000
12CU/CS-U24VKH-82.5 HP27000000
13Loại INVERTER KHỬ MÙI
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-XU9UKH-81.0 HP12450000
14CU/CS-XU12UKH-81.5 HP14650000
15CU/CS-XU18UKH-82.0 HP21900000
16CU/CS-XU24UKH-82.5 HP30400000
Máy lạnh Mitsubishi-Electric: 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Gas R32)
MS-JS25VF1.0 HP8800000Japan-Thailand
2MS-JS35VF1.5 HP10950000
3MS-JS50VF 2.0 HP16900000
4MS-HP60VF2.5 HP22100000
5Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện - Gas R32)
MSY-JP25VF1.0 HP9900000
6MSY-JP35VF1.5 HP12050000
7MSY-JP50VF2.0 HP19200000
8MSY-JP60VF2.5 HP26100000
Máy lạnh Mitsubishi-Heavy: 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại sang trọngSRK-09CTR-S51.0 HP8000000Japan-Thailand
2SRK-12CT-S5 1.5 HP10250000
3SRK-18CS-S52.0 HP15100000
4SRK-24CS-S52.5 HP20000000
8Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện)
SRK10YXP/ SRC10YXP1.0 HP9300000
9SRK13YXP-S5/SRC13YXP-S51.5 HP11750000
10SRK18YXP-S5/ SRC24YXP-S52.0 HP18600000
11Loại INVERTER cao cấp
(Tiết kiệm điện-Gas R410A)
SRK10YL-S5/SRC10YL-S51.0 HP12300000
12SRK13YL-S5/SRC13YL-S51.5 HP14650000
13SRK18YL-S5/SRC18YL-S52.0 HP21300000
Máy lạnh DAIKIN: 0903.532.938 - 028.3620.2538
4Loại treo tường
(Gas R32)
FTV25BXV1/FTF25UV11.0 HP8,400,000\9,100,000 Thailand/
Malaysia
5FTV35BXV1 / FTF35UV11.5 HP10,550,000\11,250,000
6FTV50BXV1/ FTC50NV12.0 HP15,300,000\16,550,000
7FTC60NV1 2.5 HP22800000
8Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện 50%-Gas R32)
FTKA25UAVMV1.0 HP10200000Việt Nam
9FTKA35UAVMV1.5 HP12350000
10FTKA50UAVMV2.0 HP18600000
FTKA60UAVMV2.5 HP25400000
11FTKQ60SAVMV2.5 HP26700000
12FTKC25UAVMV1.0 HP11000000Việt Nam
13FTKC35UAVMV1.5 HP13150000
14FTKC50UVMV2.0 HP20100000Thailand
15FTKC60UVMV2.5 HP27600000
16FTKC71UVMV 3.0 HP31400000
17Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện 60%
Gas R410)
FTKS25GVMV1.0 HP12700000Thailand
18FTKS35GVMV 1.5 HPTAM HET
19FTKS50GVMV 2.0 HPTAM HET
20FTKS60GVMV 2.5 HP30600000
21FTKS71GVMV 3.0 HP34600000
22Loại INVERTER CAO CẤP
(Tiết kiệm điện 60%-Gas R32)
FTKM25SVMV 1.0 HP15100000
23FTKM35SVMV 1.5 HP18150000
24FTKM50SVMV 2.0 HP26300000
Máy lạnh SHARP: 0903.532.938 - 028.3620.2538
2Loại INVERTER
(Gas R32)
AH- X9XEW1.0 HP9650000Thailand
3AH-X12XEW1.5 HP9400000
4AH-X18XEW2.0 HP13350000
5Loại INVERTER cao cấp
(ION)
AH-XP10WMW/ WHW1.0HP8,000,000\8,400,000
6AH-XP13WMW/ WHW1.5HP9,850,000\10,350,000
Máy lạnh LG: 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại INVERTER
(Gas R32)
V10ENW11.0 HP8400000Thailand
2V13ENS11.5 HP9650000
3V18ENF2.0 HP14800000
4V24ENF2.5 HP18300000
Máy lạnh SAMSUNG: 0903.532.938 - 028.3620.2538
4Loại INVERTER
(Tam diện)
AR09TYHQ1.0 HP8200000
5AR12TYHQ1.5 HP9450000
6AR18TYHY2.0 HP13600000
7AR24TYHY2.5 HP18400000
Máy lạnh AQUA: 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại treo tườngKCR9NQ-S1.0 HP6850000Thailand
Việt Nam
2KCR12NQ-S1.5 HP8000000
3KCR18NQ-S2.0 HP11900000
4Loại INVERTERKCRV9WNM/ KCRV9WNZ1.0 HP7700000
5KCRV12WNM1.5 HP9150000
6KCRV18WNM2.0 HP14200000
7MODEL 2021 - INVERTERKCRV10TH1.0 HP8900000
8KCRV12TH1.5 HP10350000
6KCRV18TH2.0 HP15500000
Máy lạnh ASANZO: 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn)
S09N661.0 HP6100000Việt Nam
2S12N661.5 HP7200000
3S18N662.0 HP9950000
4Loại INVERTERK09N661.0 HP7000000
5K12N661.5 HP8200000
6K18N662.0 HP11500000
Máy lạnh AKINO:0903.532.938 - 028.3620.2538
1LOAI THUONG, THAILANDAKN-9CFS1FA1.0 HP6450000ThaiLand
2 NĂM
2AKN-12CFS1FA1.5 HP7950000
3AKN-18CFS1FA2.0 HP11300000
4INVERTER R410AKN-9CINV1FA1.0 HP8000000
5AKN-12CINV1FA1.5 HP9350000
6AKN-18CINV1FA2.0 HP14500000
7LOAI THUONG R410, INDONESIAID-09FST1FA1.0 HP6300000
8ID-12FST1FA1.5 HP7650000
9ID-18FST1FA2.0 HPTAM HET
10ID-24FST1FA2.5 HP14900000
Máy lạnh REETECH: 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn)
RT/RC91.0 HP6800000Việt Nam
2RT/RC121.5 HP8250000
3RT/RC182.0 HP11150000
4RT/RC242.5 HP15150000
5Loại INVERTERRTV/RCV91.0 HP8150000
6RTV/RCV121.5 HP9350000
7RTV/RCV182.0 HP13900000
8RTV/RCV242.5 HP16350000
Máy lạnh MIDEA: 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn- Gas R32)
MSAFB-10CRN8 (R32)1.0 HP6100000Việt Nam
2MSAFB-13CRN8 (R32)1.5 HP7250000
3MSAFB-18CRN8 (R32)2.0 HP10700000
4MSAB1-24CRN12.5 HP14600000
5Loại INVERTERMSFR-10CRDN81.0 HP7100000
6MSFR-13CRDN81.5 HP8250000
7MSFR-18CRDN82.0 HP13000000
Máy lạnh NAGAKAWA: 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại treo tườngC09R2H06/ R1M051.0 HP6150000Việt Nam
2C12R2H06/ R1M051.5 HP7500000
3C18R2H06/ R1M052.0 HP10750000
4C24R2H06/ R1M052.5 HP14700000
5Loại INVERTERNIS - C09R2T081.0 HP7400000
6NIS - C12R2T081.5 HP8750000
7NIS - C18R2T082.0 HP13200000
Máy lạnh DAIRRY ( KOREA): 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn)
DR09-SKC1.0 HP6200000Indonesia
1 đổi 1 trong 36 tháng
2DR12-SKC1.5 HP7350000
3DR18-SKC2.0 HPTAM HET
4DR24-SKC2.5 HPTAM HET
1Loại treo tường
(LUXURY CAO CẤP)
DR09-LKC1.0 HP6250000
2DR12-LKC1.5 HP7400000
3DR18-LKC2.0 HP10850000
4DR24-LKC2.5 HP14800000
5Loại INVERTER
(Gas R410)
i-DR09 LKC1.0 HP7400000
6i-DR12 LKC1.5 HP8600000
7i-DR18 LKC2.0 HP14350000
8i-DR24 LKC2.5 HP17500000
Máy lạnh CASPER: 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn- Gas )
LC9TL321.0 HP6350000ThaiLand
2 NĂM
2SC12TL321.5 HP7600000
3SC18TL322.0 HP11150000
4SC24TL322.5 HP15100000
5Loại treo tường
(MODEL 2021- Gas 32 )
LC-09FS321.0 HP6450000
6LC-12FS321.5 HP7600000
7LC-18FS322.0 HP11300000
8KC-09FC321.0 HP6500000
9KC-12FC321.5 HP7750000
10Loại INVERTER
(MODEL 2021- Gas R32)
HC-09 IA321.0 HP7500000
11HC-12IA321.5 HP8750000
12Loại INVERTER
(Gas R32)
GC9TL32/ IC9TL321.0 HP7,550,000\7,500,000
13GC12TL321.5 HP8750000
14GC-18TL322.0 HP14500000
15GC-24TL322.5 HP18000000
Máy lạnh ELECTROLUX 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại INVERTERESV-09CRR-C1.0 HP8100000
2ESV-12CRR-C1.5 HP9350000
3ESV-18CRR-C2.0 HP13700000
Máy lạnh Carrier: 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn)
38/42CER0101.0 HP8600000ThaiLand
2 NĂM
238/42CER0131.5 HP10450000
338/42CER0182.0 HP15450000
338/42CER0242.5 HP
4Loại INVERTER
(Gas R32)
38/42GCVBE0101.0 HP9500000
538/42GCVBE0131.5 HP11150000
638/42GCVBE0182.0 HP17400000
Máy lạnh GREE: 0903.532.938 - 028.3620.2538
1 Loại treo tường
( Turbo Cool)
GWC 09KB-K6N0C4 / 09IB1.0 HP7350000ThaiLand
China
2GWC 12KC-K6N0C4/ 12IC1.5 HP8950000
3GWC 18KD-K6N0C42.0 HP13000000
4GWC 24KE-K6N0C42.5 HP18400000
7Loại INVERTER
(CHINA)
GWC09PB-K3D0P4/ 09WA1.0 HP8500000
8GWC12PB-K3D0P41.5 HP9750000
9GWC18PC-K3D0P42.0 HP15100000
Máy lạnh HITACHI:0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại treo tườngRAS-EJ10CKV1.0 HP7000000MALAYSIA
2RAS-EJ13CKV1.5 HP9250000
3RAS-EJ18CKV2.0 HP12700000
4Loại INVERTERRAS-XJ10CKV1.0 HP9750000
5RAS-XJ13CKV1.5 HP12050000
6RAS-XJ18CKV2.0 HP16650000
Máy lạnh TCL: 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại treo tường R410TAC-N09CS/KC1.0 HP6250000INDONESIA
2TAC-N12CS/XA1.5 HP7650000
3TAC-N18CS/XA2.0 HP11100000
4TAC-N24CS/XA2.5 HPTAM HET
5Loại INVERTER
(Gas R410)
TAC-N10CSI/KE88N1.0 HP7500000INDONESIA
6TAC-N13CSI/KE88N1.5 HP8800000
7TAC-N18CSI/KE88N2.0 HP13300000
8TAC-N10CS/XA61(wifi)1.0 HP8500000
Máy lạnh FUNIKI: 0903.532.938 - 028.3620.2538
1Loại treo tường R32SC09MMC1.0 HP6250000MALAYSIA
2SC12MMC1.5 HP8000000
3SC18MMC2.0 HP11000000
4SC24MMC2.5 HP14350000
5INVERTERHIC-09MMC1.0 HP7250000
6HIC-12MMC1.5 HP9250000
7HIC-18MMC2.0 HP12600000

Giá trên chỉ là giá máy không bao gồm nhân công và vật tư lắp đặt. 

STTSẢN PHẨMMODELCÔNG SUẤT
(HP)
ĐƠN GIÁ
(vnđ)
ĐƠN GIÁ
(vnđ)
XUẤT XỨ
Máy lạnh Toshiba: 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Gas R32)
RAS-H10U2KSG-V1.0 HP6800000Thailand
BH 2 năm
2RAS-H13U2KSG-V 1.5 HP8900000
3RAS-H18U2KSG-V2.0 HP13300000
4RAS-H24U2KSG-V2.5 HP16500000
5 Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
RAS-H10D2KCVG1.0 HP7600000
6RAS-H13C3KCVG-V1.5 HP9650000
7RAS-H10E2KCVG1.0 HP9600000
8RAS-H13E2KCVG1.5 HP11100000
9RAS-H18C3KCVG/ H18E2KCVG2.0 HP14,600,000/16,700,000
10RAS- H24E2KCVG-V2.5 HP21900000
Máy lạnh Panasonic: 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại bán sang trọng
(semi Deluxe )
CU/CS-N9WKH-81.0 HP7600000Malaysia
(BH 1 năm - Block 5 năm)
2CU/CS-N12WKH-81.5 HP9600000
3CU/CS-N18VKH-82.0 HP14400000
4CU/CS-N24VKH-82.5 HP20500000
5Loại INVERTER tiêu chuẩn
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-XPU9XKH-81.0 HP9100000
6CU/CS-XPU12XKH-81.5 HP11100000
7CU/CS-XPU18WKH-82.0 HP16900000
8CU/CS-XPU24VKH-82.5 HP23700000
9Loại INVERTER sang trọng
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-U9VKH-81.0 HP9650000
10CU/CS-U12VKH-81.5 HP11650000
11CU/CS-U18VKH-82.0 HP18300000
12CU/CS-U24VKH-82.5 HP24500000
13Loại INVERTER KHỬ MÙI
(Tiết kiệm điện-Gas R32)
CU/CS-XU9UKH-81.0 HP10950000
14CU/CS-XU12UKH-81.5 HP13000000
15CU/CS-XU18UKH-82.0 HP19900000
16CU/CS-XU24UKH-82.5 HP27900000
Máy lạnh Mitsubishi-Electric: 0903.532.938 028.3620.2538 bảo hành 1 năm
1Loại treo tường
(Gas R32)
MS-JS25VF1.0 HP7300000Japan-Thailand
2MS-JS35VF1.5 HP9300000
3MS-JS50VF 2.0 HP14900000
4MS-HP60VF2.5 HP19600000
5Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện - Gas R32)
MSY-JP25VF1.0 HP8400000
6MSY-JP35VF1.5 HP10400000
7MSY-JP50VF2.0 HP17200000
8MSY-JP60VF2.5 HP23600000
Máy lạnh Mitsubishi-Heavy: 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại sang trọngSRK-09CTR-S51.0 HP6500000Japan-Thailand
2SRK-12CT-S5 1.5 HP8600000
3SRK-18CS-S52.0 HP13100000
4SRK-24CS-S52.5 HP17500000
8Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện)
SRK10YXP/ SRC10YXP1.0 HP7800000
9SRK13YXP-S5/SRC13YXP-S51.5 HP10100000
10SRK18YXP-S5/ SRC24YXP-S52.0 HP16600000
11Loại INVERTER cao cấp
(Tiết kiệm điện-Gas R410A)
SRK10YL-S5/SRC10YL-S51.0 HP10800000
12SRK13YL-S5/SRC13YL-S51.5 HP13000000
13SRK18YL-S5/SRC18YL-S52.0 HP19300000
Máy lạnh DAIKIN: 0903.532.938 028.3620.2538
4Loại treo tường
(Gas R32)
FTV25BXV1/FTF25UV11.0 HP6,900,000 / 7,6100,000 Thailand/
Malaysia
5FTV35BXV1 / FTF35UV11.5 HP8,900,000 / 9,600,000
6FTV50BXV1/ FTC50NV12.0 HP13,300,000 / 14,550,000
7FTC60NV1 2.5 HP20300000
8Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện 50%-Gas R32)
FTKA25UAVMV1.0 HP8700000Việt Nam
9FTKA35UAVMV1.5 HP10700000
10FTKA50UAVMV2.0 HP16600000
FTKA60UAVMV2.5 HP22900000
11FTKQ60SAVMV2.5 HP24200000
12FTKC25UAVMV1.0 HP9500000Việt Nam
13FTKC35UAVMV1.5 HP11500000
14FTKC50UVMV2.0 HP18100000Thailand
15FTKC60UVMV2.5 HP25100000
16FTKC71UVMV 3.0 HP28400000
17Loại INVERTER
(Tiết kiệm điện 60%
Gas R410)
FTKS25GVMV1.0 HP11200000Thailand
18FTKS35GVMV 1.5 HPTAM HET
19FTKS50GVMV 2.0 HPTAM HET
20FTKS60GVMV 2.5 HP28100000
21FTKS71GVMV 3.0 HP31600000
22Loại INVERTER CAO CẤP
(Tiết kiệm điện 60%-Gas R32)
FTKM25SVMV 1.0 HP13600000
23FTKM35SVMV 1.5 HP16500000
24FTKM50SVMV 2.0 HP24300000
Máy lạnh SHARP: 0903.532.938 028.3620.2538
2Loại INVERTER
(Gas R32)
AH- X9XEW1.0 HP6300000Thailand
3AH-X12XEW1.5 HP7750000
4AH-X18XEW2.0 HP11350000
5Loại INVERTER cao cấp
(ION)
AH-XP10WMW/ WHW1.0HP6,500,000 / 6,900,000
6AH-XP13WMW/ WHW1.5HP8,200,000 / 8,750,000
Máy lạnh LG: 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại INVERTER
(Gas R32)
V10ENW11.0 HP6900000Thailand
2V13ENS11.5 HP8000000#rowspan##rowspan#
3V18ENF2.0 HP12800000
4V24ENF2.5 HP15800000
Máy lạnh SAMSUNG: 0903.532.938 028.3620.2538
4Loại INVERTER
(Tam diện)
AR09TYHQ1.0 HP6700000
5AR12TYHQ1.5 HP7800000
6AR18TYHY2.0 HP11600000
7AR24TYHY2.5 HP15900000
Máy lạnh AQUA: 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại treo tườngKCR9NQ-S1.0 HP5350000Thailand
Việt Nam
2KCR12NQ-S1.5 HP6350000
3KCR18NQ-S2.0 HP9900000
4Loại INVERTERKCRV9WNM/ KCRV9WNZ1.0 HP6200000
5KCRV12WNM1.5 HP7500000
6KCRV18WNM2.0 HP12200000
7MODEL 2021 - INVERTERKCRV10TH1.0 HP7400000
8KCRV12TH1.5 HP8700000
6KCRV18TH2.0 HP13500000
Máy lạnh ASANZO: 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn)
S09N661.0 HP4600000Việt Nam
2S12N661.5 HP5550000
3S18N662.0 HP7950000
4Loại INVERTERK09N661.0 HP5500000
5K12N661.5 HP6550000
6K18N662.0 HP9500000
Máy lạnh AKINO: 0903.532.938 028.3620.2538
1LOAI THUONG, THAILANDAKN-9CFS1FA1.0 HP4950000ThaiLand
2 NĂM
2AKN-12CFS1FA1.5 HP6300000
3AKN-18CFS1FA2.0 HP9300000
4INVERTER R410AKN-9CINV1FA1.0 HP6500000
5AKN-12CINV1FA1.5 HP7700000
6AKN-18CINV1FA2.0 HP12500000
7LOAI THUONG R410, INDONESIAID-09FST1FA1.0 HP4800000
8ID-12FST1FA1.5 HP6000000
9ID-18FST1FA2.0 HPTAM HET
10ID-24FST1FA2.5 HP12400000
Máy lạnh REETECH: 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn)
RT/RC91.0 HP5300000Việt Nam
2RT/RC121.5 HP6600000
3RT/RC182.0 HP9150000
4RT/RC242.5 HP12650000
5Loại INVERTERRTV/RCV91.0 HP6650000
6RTV/RCV121.5 HP7700000
7RTV/RCV182.0 HP11900000
8RTV/RCV242.5 HP13850000
Máy lạnh MIDEA: 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn- Gas R32)
MSAFB-10CRN8 (R32)1.0 HP4600000Việt Nam
2MSAFB-13CRN8 (R32)1.5 HP5600000
3MSAFB-18CRN8 (R32)2.0 HP8700000
4MSAB1-24CRN12.5 HP12100000
5Loại INVERTERMSFR-10CRDN81.0 HP5600000
6MSFR-13CRDN81.5 HP6600000
7MSFR-18CRDN82.0 HP11000000
Máy lạnh NAGAKAWA: 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại treo tườngC09R2H06/ R1M051.0 HP4650000Việt Nam
2C12R2H06/ R1M051.5 HP5850000
3C18R2H06/ R1M052.0 HP8750000
4C24R2H06/ R1M052.5 HP12200000
5Loại INVERTERNIS - C09R2T081.0 HP5900000
6NIS - C12R2T081.5 HP7100000
7NIS - C18R2T082.0 HP11200000
Máy lạnh DAIRRY ( KOREA): 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn)
DR09-SKC1.0 HP4700000Indonesia
1 đổi 1 trong 36 tháng
2DR12-SKC1.5 HP5700000
3DR18-SKC2.0 HPTAM HET
4DR24-SKC2.5 HPTAM HET
1Loại treo tường
(LUXURY CAO CẤP)
DR09-LKC1.0 HP4750000
2DR12-LKC1.5 HP5750000
3DR18-LKC2.0 HP8850000
4DR24-LKC2.5 HP12300000
5Loại INVERTER
(Gas R410)
i-DR09 LKC1.0 HP5900000
6i-DR12 LKC1.5 HP6950000
7i-DR18 LKC2.0 HP12350000
8i-DR24 LKC2.5 HP15000000
Máy lạnh CASPER: 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn- Gas )
LC9TL321.0 HP4850000ThaiLand
2 NĂM
2SC12TL321.5 HP5950000
3SC18TL322.0 HP9150000
4SC24TL322.5 HP12600000
5Loại treo tường
(MODEL 2021- Gas 32 )
LC-09FS321.0 HP4950000
6LC-12FS321.5 HP5950000
7LC-18FS322.0 HP9300000
8KC-09FC321.0 HP5000000
9KC-12FC321.5 HP6100000
10Loại INVERTER
(MODEL 2021- Gas R32)
HC-09 IA321.0 HP6000000
11HC-12IA321.5 HP7100000
12Loại INVERTER
(Gas R32)
GC9TL32/ IC9TL321.0 HP6,050/ 60,00
13GC12TL321.5 HP7100000
14GC-18TL322.0 HP12500000
15GC-24TL322.5 HP15500000
Máy lạnh ELECTROLUX 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại INVERTERESV-09CRR-C1.0 HP6600000
2ESV-12CRR-C1.5 HP7700000
3ESV-18CRR-C2.0 HP11700000
Máy lạnh Carrier: 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại treo tường
(Tiêu chuẩn)
38/42CER0101.0 HP7100000ThaiLand
2 NĂM
238/42CER0131.5 HP8800000
338/42CER0182.0 HP13450000
338/42CER0242.5 HPLiên Hệ
4Loại INVERTER
(Gas R32)
38/42GCVBE0101.0 HP8000000
538/42GCVBE0131.5 HP9500000
638/42GCVBE0182.0 HP15400000
Máy lạnh GREE: Gas R410 0903.532.938 028.3620.2538
1 Loại treo tường
( Turbo Cool)
GWC 09KB-K6N0C4 / 09IB1.0 HP5850000ThaiLand
China
2GWC 12KC-K6N0C4/ 12IC1.5 HP7300000
3GWC 18KD-K6N0C42.0 HP11000000
4GWC 24KE-K6N0C42.5 HP15900000
7Loại INVERTER
(CHINA)
GWC09PB-K3D0P4/ 09WA1.0 HP7000000
8GWC12PB-K3D0P41.5 HP8100000
9GWC18PC-K3D0P42.0 HP13100000
Máy lạnh HITACHI: 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại treo tườngRAS-EJ10CKV1.0 HP5500000MALAYSIA
2RAS-EJ13CKV1.5 HP7600000
3RAS-EJ18CKV2.0 HP10700000
4Loại INVERTERRAS-XJ10CKV1.0 HP8250000
5RAS-XJ13CKV1.5 HP10400000
6RAS-XJ18CKV2.0 HP14650000
Máy lạnh TCL: 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại treo tường R410TAC-N09CS/KC1.0 HP4750000INDONESIA
2TAC-N12CS/XA1.5 HP6000000
3TAC-N18CS/XA2.0 HP9100000
4TAC-N24CS/XA2.5 HPTẠM HẾT
5Loại INVERTER
(Gas R410)
TAC-N10CSI/KE88N1.0 HP6000000INDONESIA
6TAC-N13CSI/KE88N1.5 HP7150000
7TAC-N18CSI/KE88N2.0 HP11300000
8TAC-N10CS/XA61(wifi)1.0 HP7000000
Máy lạnh FUNIKI: 0903.532.938 028.3620.2538
1Loại treo tường R32SC09MMC1.0 HP4750000MALAYSIA
2SC12MMC1.5 HP6350000
3SC18MMC2.0 HP9000000
4SC24MMC2.5 HP11850000
5INVERTERHIC-09MMC1.0 HP5750000
6HIC-12MMC1.5 HP7600000
7HIC-18MMC2.0 HP10600000

Đơn giá tham khảo Vật tư lắp đặt và nhân công lắp đặt thay thể máy lạnh

VẬT TƯĐVTSLGIÁGhi chú
ỐNG DẪN GAS MÁY LẠNH
Đường ống dẫn gas máy lạnh máy 1.0Hp ( Bao gồm ống đồng phi 6 - phi 10, gen si cách nhiệt)mét1150000Ống đồng Trung Quốc, dầy 0.7mm,
Đường ống dẫn gas máy lạnh máy 1.0Hp ( Bao gồm ống đồng phi 6 - phi 10, gen si cách nhiệt)mét1170000Ống đồng Thái Lan, dầy 0.7mm,
Đường ống dẫn gas máy lạnh máy 1.5Hp -2HP ( Bao gồm ống đồng phi 6-phi 12, gen si cách nhiệt)mét1160000Ống đồng Trung Quốc, dầy 0.7mm,
Đường ống dẫn gas máy lạnh máy 1.5Hp -2HP ( Bao gồm ống đồng phi 6-phi12, gen si cách nhiệt)mét1180000Ống đồng Thái Lan, dầy 0.7mm,
Đường ống dẫn gas máy lạnh máy 2.5-3HP ( Bao gồm ống đồng phi 6-16 gen si cách nhiệt)mét1230000Ống đồng Trung Quốc, dầy 0.7mm,
Đường ống dẫn gas máy lạnh máy 2.5-3HP ( Bao gồm ống đồng phi 6-16 gen si cách nhiệt)mét1260000Ống đồng Thái Lan, dầy 0.8mm,
VẬT TƯ PHỤ
 Giá đỡ dàn nóng máy lạnh (Eke) máy 1-2hpbộ1120000 - Máy 1.0hp – 2.0hp
 Giá đỡ dàn nóng máy lạnh (Eke) máy 2.5hpbộ1150000 - Máy 2.5hp
 Giá đỡ dàn nóng máy lạnh (Eke) máy 3-5hpbộ1320000 - Máy 3.0hp - 5hp
Ống thoát nước ruột gà Ø21mét110000
Ống thoát nước PVC Ø21 (Bình Minh)mét114000
Ống thoát nước PVC Ø27 (Bình Minh)mét118000
Ống thoát nước PVC Ø21 (Bình Minh) có cách nhiệt Supperlonmét126000
Ống thoát nước PVC Ø27 (Bình Minh) có cách nhiệt Supperlonmét132000
Tán nối ống đồng Ø6cái120000
Tán nối ống đồng Ø10cái125000
Tán nối ống đồng Ø12cái130000
Remote đa năng điều khiển - loại thườngcái1120000
Remote đa năng điều khiển - loại tốtcái1150000
GIÁ GAS LẠNH
Gas R22kg1550000Tùy lượng gas thiếu hụt, nguyên nhân thiếu gas (xì rắc co hay xì dàn, xì ống đồng, NV kỹ thuật sẽ kiểm tra, đưa Khách Hàng xem đồng hồ đo gas và báo phí cho Khách hàng
Gas R32kg1650000
Gas R410kg1650000
LƯỢNG GAS BƠM THEO HPLượng gas
Máy lạnh 1HPKG10.6 - 1.0Tùy vào đời máy và hãng sản xuất máy ( Căn cứ theo tem trên dàn nóng máy lạnh )
- VD hình bên cạnh:
+ Máy PANASONIC sử dụng gas R410 với lượng gas 720gam (0,72kg).
+ Lượng gas cần để châm đầy là 0,72 kg.
=> Tiền Gas Kh phải thanh toán khi sạc đầy là 0,72 x 650,000 = 468,000 đ
Máy lạnh 1,5HPKG10.8 -1.2
Máy lạnh 2HPKG11.2 - 1.5
Máy lạnh 2.5HPKG11.5 - 1.8
Máy từ 3HP trở lênKG1Liên hệ : 0903.532.938 nhận báo giá
VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐIỆN
Dây điện Daphaco 1.5mét18000
Dây điện Daphaco 2.0 mét110000 Máy 1.0hp
 Dây điện Cadivi 1.5mét19000 Máy 1.0 - 1.5hp
 Dây điện Cadivi 2.5mét112000 Máy 1.0hp
 Dây điện Cadivi 3.0mét115000 Máy 2.0hp - 2.5hp
 Dây điện Cadivi 4.0mét118000 Máy 2.5 -3.0hp
 CB tép Sino + hộpcái190000 Máy 5.0hp
CB PANASONICCái1150000
 CB cóc thường + hộpcái160000Máy 1.0hp - 2.5hp
Ống điện ruột gà phi 20mét16000 Máy 1.0hp – 2.5hp
Nẹp 2cmcây18500
Nẹp 3cmcây110000
NHÂN CÔNG ĐIỆN LẠNH
Công tháo dỡ máy lạnh treo tường 1HP-2HPbộ1150000( Tùy theo độ phức tạp của vị trí tháo dỡ, lắp đặt, cần đồ bảo hộ leo cao, trang thiết bị thang dây, thợ sẽ báo giá cho Khách hàng trước khi làm)
Công tháo dỡ máy lạnh treo tường 2,5HP-3HPbộ1200000
Công tháo dỡ máy lạnh tủ đứng, âm trần, áp trần 3HP-5HPbộ1350000
Công lắp đặt máy lạnh treo tường 1HP-2HPbộ1250,000 đ- 350,000đ
Công lắp đặt máy lạnh treo tường 2,5HP-3HPbộ1350,000 đ - 450,000đ
Công lắp đặt máy lạnh tủ đứng 3HP-5HPbộ1400000
Công đục tường, âm ống đồngmét150,000Chưa bao gồm công trám lại
Công đục tường, âm dây điện, ống nướcmét130,000 - 40,000
Công hàn nối ống đồng 1HP-2HPmối140,000
Phí chuyên chở máy lạnh 1- 2hp bộ1100,000 - 150,000< 2 km
THAY BLOCK, MÁY NÉNGiá dao động 700.000 đ - 1.200.000 đ, kiểm tra, báo giá trước khi sửa chữa
Thay block máy lạnh cũ 1.0 hp - BH 06 thángcái11800000
Thay block máy lạnh cũ 1.5 hp - BH 06 thángcái12200000
Thay block máy lạnh cũ 2.0 hp - BH 06 thángcái13500000
Thay block máy lạnh cũ 2.5 hp- BH 06 thángcái14000000
Máy lạnh đã qua sử dụng ( Bao nhân công + gas thay )
Đầu lạnh 1.0HP cái11500000Bảo hành 6 tháng
Đuôi nóng 1.0HPcái12200000
Đầu lạnh 1.5HP cái11800000
Đuôi nóng 1.5HP cái12500000
Đầu lạnh 2.0HP cái12200000
Đuôi nóng 2.0HPcái13500000

Ghi chú:  

  • Công Ty của chúng tôi còn phân phối các loại máy lạnh Tủ đứng, Âm trần , Áp trần, Máy giặt , Tủ lạnh , Tủ đông, Tủ mát , Máy tắm nước nóng
  • Giá trên đã bao gồm VAT.
  • Bảng giá được công bố và điều chỉnh tùy theo thị trường mà không cần thông báo trước.
  • Sản phẩm mới 100% còn nguyên đai, nguyên kiện
  • Giao hàng hoàn toàn miễn phí trong nội thành TpHCM, xử lý Đơn hàng trong vòng 35 Phút
  • Mọi chi tiết xin liên hệ: 0903.532.938028.3620.2538
  • Công ty TNHH Dịch Vụ Kỹ thuật Thợ Việt rất vinh hạnh , vinh dự được phục vụ , hợp tác cùng Quý Khách Hàng